Bàn nhôm đúc BN 006 (80*80cm)

3.420.000 ₫

Bàn nhôm đúc BN 012 (102*162cm)

9.100.000 ₫

Bàn nhôm đức BN 009 (1m09)

6.050.000 ₫ 5.050.000 ₫

Bàn nhôm có lò nướng BN 11

6.900.000 ₫

Bàn nhôm lò nướng mặt đá BN 20

13.100.000 ₫

Bàn nhôm đúc BN 005 (80cm)

3.340.000 ₫ 2.340.000 ₫

Bàn nhôm đúc BN 010 (1m20)

7.240.000 ₫ 6.240.000 ₫

Bàn nhôm mặt đá BN 023

5.500.000 ₫ 4.500.000 ₫

Bàn nhôm mặt đá BN 024

2.750.000 ₫

Bàn nhôm đúc lò nướng BN 017

Liên hệ: 0943594386

Bàn nhôm đúc BN (90*150cm)

8.640.000 ₫

Bàn nhôm mặt đá BN 018

8.800.000 ₫

Bàn nhôm đúc BN 001 (60cm)

2.030.000 ₫

Bàn nhôm đức BN 003

2.100.000 ₫

Bàn nhôm đúc BN 08

3.440.000 ₫

Bàn nhôm mặt đá BN 025

4.350.000 ₫

Bàn nhôm đúc BN 007

2.390.000 ₫

Bàn nhôm lò nướng BN 013

10.370.000 ₫

Bàn trà BCF 026 +

Liên hệ: 0943594386

Bàn 4 ghế nhôm đúc trắng GN 068

2.450.000 ₫

Bàn nhôm đức Ovan BN 015

11.160.000 ₫

Bàn Nhôm Đúc Chuyên Dụng

Bàn nhôm đúc tròn ngoài trời với khung chân bốn điểm trong không gian sân vườn.

Bàn nhôm đúc tròn minh họa cấu hình dùng ngoài trời trước khi chọn chân, mặt và kích thước.

Bàn nhôm đúc chuyên dụng cho quán cafe, nhà hàng ngoài trời được chọn qua ba biến số: chân (nguyên khối hoặc module, đế tối thiểu 45–50cm), mặt bàn (kính 8–10mm, đá composite, gỗ teak hoặc HPL), kích thước theo số khách (60cm, 70–80cm hoặc 80×80cm). Đây là một phần trong giải pháp nội thất cafe nhà hàng đầy đủ mà quán cần cân nhắc đồng bộ.

Chọn sai đế chân hoặc chân cố định trên nền không phẳng khiến bàn cập kênh, ly nước đổ khi khách vừa đặt xuống — chưa kể rủi ro lật bàn trên rooftop có gió mạnh.

Một khu rooftop tại Quận 1 từng thiệt hại hơn 14 triệu đồng khi 8/18 bàn 6,5kg/bàn bị gió lốc lật, phải đổi sang dòng 14,5–18kg/bàn trọng tâm thấp. Tương tự từng xảy ra tại Thủ Đức, nền lệch 3–5mm.

Với 25 năm kinh nghiệm dự án thực tế tại Việt Nam, Thanh Thiên tư vấn đúng bộ tiêu chí này.

1. Chân Bàn Nhôm Đúc — Nguyên Khối Hay Ghép Rời Quyết Định Độ Ổn Định

Chọn chân bàn không dừng ở việc thấy nhãn nhôm đúc. Kết cấu liên kết, độ rộng đế và trọng tâm mới quyết định bàn nhôm đúc có đứng vững trên nền thực tế hay không. Với bàn nhôm đúc cafe ngoài trời, câu hỏi cần trả lời trước là ưu tiên ổn định, hay ưu tiên tháo lắp vận chuyển?

Chân nguyên khối và chân module trả lời câu hỏi đó theo hai cách khác nhau.

Bàn nhôm đúc lật nghiêng cho thấy chân, giằng và mặt dưới của bàn sân vườn.

Góc mặt dưới bàn nhôm đúc giúp người mua quan sát chân, giằng và vùng liên kết trước khi chốt.

1.1. Chân đúc nguyên khối 1 khối: không có điểm nối lỏng, ổn định khi khách tì tay

Chân bàn nhôm đúc nguyên khối đúc liền một khối, không có điểm nối cơ học giữa đế, trụ và mặt đỡ. Ít điểm nối đồng nghĩa ít vị trí cần kiểm tra lỏng theo thời gian — chân này giữ cảm giác chắc khi khách tì tay lên mép bàn.

Nhưng độ chắc của chân và độ phẳng khi đặt trên nền là hai chuyện khác nhau. Một chủ quán cafe bistro tại Thủ Đức từng gặp nền gạch lún lệch 3–5mm, chân cố định gây cập kênh, ly cà phê sóng ra ngoài. Thanh Thiên hỗ trợ lắp núm cao su xoay ren inox 304 để bù độ lệch.

Muốn hiểu đầy đủ tiêu chuẩn đúc khuôn áp dụng cho cả bộ, xem bàn ghế nhôm đúc.

1.2. Chân ghép module (đế + trụ + đĩa đỡ mặt): dễ vận chuyển, cần siết ốc định kỳ 6 tháng/lần

Chân ghép module gồm đúng ba phần: đế, trụ và đĩa đỡ mặt, lắp rời bằng bu-lông. Cấu trúc này dễ vận chuyển hơn chân nguyên khối — tháo rời gọn trong thùng, phù hợp khi cần đặt số lượng lớn.

Mỗi điểm ghép là một điểm cần theo dõi. Mốc khuyến nghị là siết ốc định kỳ 6 tháng một lần — mốc thực tế Thanh Thiên áp dụng, chưa phải chuẩn ngành xác minh độc lập. Chân module cũng cần núm tăng chỉnh khi nền không phẳng, cùng cơ chế núm cao su xoay ren inox 304 từng dùng cho ca Thủ Đức. Với đơn số lượng lớn, nên kiểm tra mẫu lắp trước khi nhân lô.

1.3. Đường kính đế chân tối thiểu 45–50cm cho bàn mặt từ 70cm trở lên — tránh lật khi có gió

Mặt bàn càng lớn, mô-men lật càng cao khi có gió — nguyên lý áp dụng cho mọi loại chân. Với bàn nhôm đúc mặt từ 70cm trở lên, đường kính đế chân tối thiểu nên đạt 45–50cm để giữ trọng tâm đủ rộng, tránh lật khi gặp gió giật.

Sân vườn tầng trệt và rooftop không dùng chung tiêu chí. Một khu bistro sân thượng tầng 8 tại Quận 1 từng đặt 18 bàn nhẹ khoảng 6,5kg/bàn; một trận gió lốc lật 8 chiếc, thiệt hại hơn 14 triệu đồng. Thanh Thiên tư vấn thay bằng dòng bàn 14,5–18kg/bàn, trọng tâm thấp, chân có núm cao su tăng chỉnh — mức này áp dụng cho đúng dự án đó, không phải chuẩn chung cho mọi rooftop.

Theo The Aluminum Association, hợp kim đúc khuôn có đặc tính cơ học khác nhôm cán tấm — chỉ là nền tảng kỹ thuật chung, không phải căn cứ riêng cho ngưỡng đế chân 45–50cm nói trên.

Phân vân giữa nhôm đúc và vật liệu khác trước khi chốt cấu hình, xem so sánh vật liệu.

Bàn nhôm đúc tròn sân vườn với bốn chân tỏa rộng trên nền ngoài trời.

Bốn chân tỏa của bàn nhôm đúc minh họa vùng đỡ cần kiểm tra khi dùng ở ngoài trời.

2. Mặt Bàn Kết Hợp Trên Khung Nhôm Đúc — Kính, Đá, Gỗ, HPL

Sau khi chọn xong chân, biến số tiếp theo là mặt bàn. Bốn lựa chọn — kính cường lực, đá nhân tạo (composite), gỗ teak ghép và HPL — nên đối chiếu theo cùng một khung: đặc tính chính, điểm cần kiểm tra khi lắp lên chân nhôm, và bối cảnh sử dụng phù hợp.

Bốn vật liệu tác động khác nhau đến vệ sinh, chịu nhiệt, chống thấm và trầy xước — tiêu chí chọn cho bàn nhôm đúc nhà hàng resort cũng khác hẳn quán cafe vỉa hè tần suất cao. Phần dưới đây đi qua từng loại theo đúng logic đó.

2.1. Mặt kính cường lực 8–10mm: dễ vệ sinh, cần gioăng cao su chống trầy khi lắp lên chân nhôm

Bàn nhôm đúc mặt kính dùng kính cường lực dày 8–10mm, đủ chịu va đập nhẹ trong sinh hoạt quán cafe hàng ngày. Ưu điểm rõ nhất là vệ sinh — bề mặt không thấm nước, không bám mùi, chỉ cần lau ẩm là sạch.

Điểm cần lưu tâm là khu vực tiếp xúc giữa kính và chân nhôm. Khi lắp, bắt buộc có gioăng cao su lót giữa hai bề mặt để chống trầy — thiếu gioăng, ma sát kim loại–kính lâu ngày để lại vết mờ quanh viền. Mức 8–10mm là thông số Thanh Thiên áp dụng hiện tại, chưa phải ngưỡng kiểm chứng độc lập trên diện rộng.

2.2. Mặt đá nhân tạo (composite): chịu nhiệt tốt hơn đá tự nhiên, nhẹ hơn khoảng 30%

Bàn nhôm đúc mặt đá với chất liệu composite giải quyết hai bài toán cùng lúc: chịu nhiệt tốt hơn đá tự nhiên, phù hợp khu vực gần bếp than hoặc nắng chiếu trực tiếp; đồng thời nhẹ hơn khoảng 30% so với đá tự nhiên cùng kích thước.

Trọng lượng mặt bàn liên quan trực tiếp đến cấu hình chân — mặt càng nặng, chân và đế càng cần tương xứng để giữ trọng tâm ổn định. Mức 30% chỉ phản ánh đúng loại composite Thanh Thiên đang cung cấp, không áp dụng cho mọi composite trên thị trường.

2.3. Mặt gỗ teak ghép: ấm áp, cần xử lý chống thấm tại điểm tiếp giáp với chân nhôm

Mặt gỗ teak ghép mang lại cảm giác ấm áp mà kim loại hay đá không có được. Vân gỗ tự nhiên phù hợp không gian cafe theo phong cách gần gũi.

Vùng cần xử lý kỹ nằm ở điểm tiếp giáp giữa gỗ và chân nhôm — nơi nước dễ đọng và thấm ngược vào thớ gỗ nếu không chống thấm đúng cách. Ngoài chi tiết này, dữ liệu hiện có chưa đủ để nói về chu kỳ bảo dưỡng hay tuổi thọ riêng của mặt teak.

2.4. Mặt HPL (high-pressure laminate): chịu trầy xước tốt, giá thấp nhất trong 4 loại

HPL — viết tắt của high-pressure laminate, tức laminate áp suất cao — là lựa chọn có giá thấp nhất trong bốn loại mặt bàn. Bù lại phần giá, khả năng chịu trầy xước vẫn ở mức tốt, phù hợp không gian tần suất sử dụng cao.

So với kính, đá hay teak, HPL không nổi bật ở thẩm mỹ cao cấp. Nhưng với quán ưu tiên chi phí đầu tư và độ bền cơ bản hơn vẻ ngoài sang trọng, đây vẫn là phương án đáng cân nhắc.

Muốn đồng bộ cả bộ theo đúng vật liệu mặt bàn đã chọn, tham khảo thêm ghế nhôm đúc để chọn mẫu ghế phù hợp trước khi lên đơn.

3. Bàn Nhôm Đúc Theo Đường Kính Và Số Chỗ Ngồi

Sau khi chọn chân và mặt, bước cuối là kích thước theo số khách: 60cm cho 2 khách, 70–80cm cho 4 khách tiêu chuẩn, 80×80cm cũng 4 khách nhưng ưu tiên khi cần sát tường.

Khi chọn bàn nhôm đúc theo đường kính mặt bàn, nên xác định số khách mỗi bàn trước, không chỉ nhìn hình sản phẩm. Đơn số lượng lớn cần kiểm tra cấu hình trước khi nhân lô.

Bàn nhôm đúc vuông bố trí bốn ghế trong khu cafe sân vườn ngoài trời.

Bàn nhôm đúc bố trí bốn ghế minh họa nhu cầu chốt kích thước theo số khách của quán.

3.1. Đường kính 60cm: 2 khách, phù hợp cafe mật độ cao

Đường kính 60cm là cấu hình nhỏ gọn nhất, phù hợp đúng 2 khách ngồi đối diện. Với quán cafe mật độ cao — ưu tiên xếp nhiều bàn trên cùng diện tích — kích thước này giúp tối ưu số bàn.

Đây là cấu hình sơ bộ để đối chiếu nhu cầu, chưa tính khoảng cách giữa các bàn hay lối đi — phần đó phụ thuộc mặt bằng thực tế từng nơi. Bàn tròn dáng gọn dưới đây minh họa hình thức chung của dòng D60, không đại diện chính xác cho kích thước 60cm cụ thể.

Bàn nhôm đúc tròn dáng gọn với mặt thoáng và chân cong dùng cho không gian ngoài trời.

Dạng bàn nhôm đúc tròn gọn hỗ trợ minh họa lựa chọn bàn nhỏ, không đại diện kích thước D60.

3.2. Đường kính 70–80cm: 4 khách tiêu chuẩn

Dải đường kính 70–80cm là cấu hình phổ biến nhất cho nhóm 4 khách tiêu chuẩn. Đây là một dải kích thước, không phải một con số cố định — quán chọn giá trị cụ thể trong khoảng này theo diện tích mặt bằng.

Một điểm cần nhớ từ phần chân bàn phía trên: khi mặt bàn đạt từ 70cm trở lên, đế chân tối thiểu nên đạt 45–50cm để tránh lật khi có gió. Hai yếu tố này luôn phải xét cùng nhau — chọn đúng đường kính mặt mà bỏ qua đế chân tương xứng vẫn có thể khiến bàn không vững.

3.3. Bàn vuông 80×80cm: 4 khách, phù hợp bố trí sát tường tối ưu diện tích

Cùng phục vụ 4 khách như dải 70–80cm, bàn vuông 80×80cm có lợi thế riêng khi cần đặt sát tường. Hình vuông khớp mép thẳng, không chừa khoảng trống méo mó như bàn tròn khi ghép sát vách — điều này giúp tối ưu diện tích ở quán có mặt bằng hẹp.

Đây là điểm khác biệt chính giữa hai cấu hình 4 khách, không phải chuyện cấu hình nào tốt hơn. Quán ưu tiên bố trí linh hoạt giữa không gian có thể chọn dạng tròn; quán cần tận dụng từng góc tường lại phù hợp hơn với dạng vuông.

4. Câu Hỏi Thường Gặp

4.1. Khi chọn bàn nhôm đúc theo đường kính mặt bàn, nên chốt thông tin nào trước khi yêu cầu báo giá?

Trước khi báo giá, cần chốt số khách mỗi bàn: 60cm cho 2 khách, 70–80cm hoặc 80×80cm cho 4 khách. Sau đó kiểm tra cấu hình thực tế trước khi đặt số lượng lớn.

4.2. Mua bàn nhôm đúc số lượng lớn có nên duyệt một cấu hình mẫu trước không?

Có. Với đơn số lượng lớn, duyệt cấu hình mẫu trước giúp giảm rủi ro sai lệch lan ra toàn lô — như kinh nghiệm hơn 100 bộ bàn ghế tại dự án Coffee House.

4.3. Bàn đặt trên nền ngoài trời không phẳng cần kiểm tra gì ở chân?

Cần kiểm tra khả năng cân bằng của chân và núm tăng chỉnh. Cập kênh trên nền không phẳng không đồng nghĩa mặt bàn cong — như ca Thủ Đức, xử lý bằng núm cao su ren inox 304.

4.4. Bàn dùng trên rooftop có thể chọn theo tiêu chí giống sân vườn tầng trệt không?

Không nên áp cùng tiêu chí. Rooftop chịu gió mạnh hơn, cần xét riêng trọng lượng, trọng tâm, cân bằng — như ca rooftop Quận 1, dòng bàn nặng hơn giúp vận hành an toàn hơn.

5. Tư Vấn & Chính Sách

Đến đây, quán đã đủ dữ liệu chốt cấu hình: chân, mặt, kích thước, số lượng — bước tiếp là gửi yêu cầu tư vấn, báo giá theo dự án. Người phụ trách mua sắm thu thập cấu hình, số lượng, báo giá; quản lý vận hành phản hồi độ ổn định, mặt sàn; chủ đầu tư xác nhận cuối. Thanh Thiên tư vấn, cung cấp bàn nhôm đúc cho mọi quy mô dự án — từ hộ gia đình đến các công trình lớn..

Tìm hiểu thêm về Thanh Thiên Furniture - 25 năm kinh nghiệm dự án thực tế tại Việt Nam.

Xem Chính sách: Bảo hành.

Xem Chính sách: Giao hàng, lắp đặt.

Hotline / Zalo
Showroom
872 Hương Lộ 2, Bình Tân, TP.HCM
Đại lý toàn quốc
Giao hàng TP.HCM
Trong ngày
Đơn trước 10h · Miễn phí nội thành
Giao hàng toàn quốc
3 – 7 ngày làm việc
Lắp đặt
Tận nơi theo yêu cầu
TP.HCM và tỉnh lân cận
Bảo hành
12 – 24 tháng
Khung và vải tính riêng biệt