Ghế nệm caffe GSF 028

950.000 ₫

Ghế nhựa giả mây GCP 3034

650.000 ₫ 430.000 ₫

Ghế cafe nhựa Holly GPT 3034

495.000 ₫ 320.000 ₫

Ghế cafe nhựa Holly giả mây GCP 3035

595.000 ₫ 350.000 ₫

Ghế Nhựa Đúc Nan Dọc Costa ko Tay

650.000 ₫ 390.000 ₫

Bộ bàn ghế Hol Sankyo GCP 027*

235.000 ₫ 135.000 ₫

Ghế sắt mặt đá GCS 52b

Liên hệ: 0943594386

Ghế quán Cà Phê GCP 3042

670.000 ₫ 430.000 ₫

Ghế nhựa remy : GCP 060

420.000 ₫

Ghế nhựa-Tiffany: GCP 008

495.000 ₫ 195.000 ₫

Ghế ăn nhựa Costa cao cấp

680.000 ₫ 420.000 ₫

Ghế sofa băng GSF 011

Liên hệ: 0943594386

Ghế sofa băng GSF 009

Liên hệ: 0943594386

Ghế cafe GNĐ 024A

550.000 ₫

Bộ bàn tròn 4 ghế nhôm GN 024A

550.000 ₫

Ghế nệm GCN 029

Liên hệ: 0943594386

Ghế cafe eames GCP 001

320.000 ₫ 185.000 ₫

Ghế nhựa Bee-S

Liên hệ: 0943594386

Ghế cafe GSC 051

Liên hệ: 0943594386

Ghế nêm Caffe GCN 036

Liên hệ: 0943594386

Ghế cafe GCP 042

490.000 ₫

Bộ bàn ghế eames GCP 033*

680.000 ₫ 400.000 ₫

Ghế gỗ Pinnstol J 8 nan GCG 027

550.000 ₫

Ghế Nhà Hàng Chuyên Dụng

Bộ ghế nhà hàng fine dining bọc nhung xanh ngọc lưng cao nút bọc — foam D35–D40 tay vịn ergonomic, ngồi 90–120 phút

Bộ ghế nhà hàng fine dining bọc nhung foam D35–D40 — tay vịn ergonomic, thiết kế cho ngồi 90–120 phút tại nhà hàng cao cấp VN

Ghế nhà hàng chuyên dụng được thiết kế cho thời gian ngồi 60–120 phút/lượt với mặt ngồi tối thiểu 44–46cm, đệm dày ≥5cm và góc lưng 100–105° — phân tầng theo 2 phân khúc: casual dining (foam D25–D30 kg/m³, xếp chồng được) và fine dining (foam D35–D40 kg/m³, tay vịn ergonomic).

Phần lớn ghế nhà hàng trên thị trường VN không cung cấp thông số foam density hay góc lưng trong catalogue — trong khi đây là 2 yếu tố quyết định ghế có chịu được 4–8 lượt khách/ngày trong thời gian ngồi dài không.

Ghế sai tiêu chuẩn bộc lộ chi phí ở 3 điểm: da PU (polyurethane — da tổng hợp công nghiệp) bong tróc sau 3–5 năm trong điều kiện VN; foam dưới D25 xuống phẳng sau 4–6 tháng tần suất cao; nhà hàng 80–100 ghế phát sinh thêm 12–20 triệu khi bọc lại.

25 năm triển khai ghế nhà hàng — từ KOI THE (Huế, 2022) đến The Coffee House (TP.HCM, từ 2018) — là nền tảng thực tế của mọi thông số kỹ thuật trong bài.

1. Ghế Nhà Hàng Khác Ghế Cafe — Tiêu Chuẩn Thời Gian Ngồi Quyết Định

Ghế nhà hàng casual dining bọc da PU màu nâu caramel, khung sắt sơn đen — mặt ngồi ≥44cm, foam D25–D30

Ghế nhà hàng casual dining bọc da PU nâu khung sắt — mặt ngồi 44cm, foam D25–D30 cho 4–8 lượt khách/ngày

Ghế cafe: 30–45 phút. Ghế nhà hàng: 60–120 phút. Khoảng cách đó không phải khái niệm — đó là thông số kỹ thuật quyết định độ thoải mái trong từng bữa ăn. Nhiều quán chọn ghế nhẹ vì dễ xếp, nhưng ghế nhẹ thường đồng nghĩa foam mỏng và không chịu được ngồi dài. Tham khảo đầy đủ giải pháp nội thất cafe nhà hàng để so sánh theo nhu cầu từng mô hình quán.

1.1. 60–120 Phút/Lượt: Mặt Ngồi Tối Thiểu 44cm, Đệm Dày Tối Thiểu 5cm

Mặt ngồi tối thiểu 44–46cm — ngưỡng thiết kế cho vóc người châu Á, tương ứng chiều rộng hông trung bình nam giới VN ở chiều cao 163–165cm.

Dưới 40cm, đùi không gác được hoàn toàn lên mặt ngồi. Áp lực dồn vào phần sau đùi và cạnh ghế — dẫn đến tê mỏi sau 45–60 phút. Đệm ngồi padding dày tối thiểu 5cm là ngưỡng tương tự: foam dưới 3cm xuống phẳng sau 4–6 tháng; ghế ăn nhà hàng có đệm dày 5–7cm giữ độ đàn hồi lâu hơn đáng kể.

Ghi nhận từ The Coffee House: lô ghế mặt ngồi 38cm có tỷ lệ phàn nàn mỏi lưng gấp đôi so với lô 44cm lắp cùng thời điểm — lô 38cm được thay dần trong vòng 18 tháng. Xem thêm tiêu chuẩn phân biệt ghế cafe để đối chiếu khi lựa chọn đúng dòng sản phẩm ngay lần đầu.

Mặt ngồi đúng chỉ là một nửa bài toán.

1.2. Góc Lưng 100–105° Và Đế Cao Su Chân Ghế

Góc lưng 100–105° — mặt tựa lưng nghiêng ra sau 10–15° so với trục thẳng đứng. Không phải 90° như nhiều người nghĩ là "chuẩn".

Ghế 90° trông ngay ngắn, nhưng đặt toàn bộ trọng lượng thân trên thẳng xuống đĩa đệm. Áp lực tích lũy rõ sau 30 phút. Ở 100–105°, một phần trọng lượng phân tán ra sau — giảm áp lực lên cột sống trong khung 60–120 phút của bữa ăn. Thông số này cần đọc catalogue hoặc hỏi nhà cung cấp trực tiếp — không thể nhìn bằng mắt và ước lượng.

Đế cao su chân ghế là chi tiết tiếp theo thường bị bỏ qua. Nhà hàng lau sàn nước 1–2 lần/ngày — không có đế cao su, hơi ẩm tích lũy dưới chân sắt, gỉ sét xuất hiện sau 12–18 tháng (ghi nhận từ các quán lắp đặt 2021–2022). Không có cao su đáy là chi phí sửa chữa chắc chắn xảy ra.

2. Casual Dining (Nhà Hàng Phổ Thông) Và Fine Dining (Nhà Hàng Cao Cấp) — 2 Bộ Tiêu Chuẩn Khác Nhau

Bộ ghế nhà hàng fine dining khung inox mạ vàng bọc da trắng lưng cao vỏ sò — foam D35–D40, tay vịn ergonomic

Bộ ghế nhà hàng fine dining khung inox mạ vàng bọc da trắng — foam D35–D40 tay vịn ergonomic, chuẩn ngồi 90–120 phút

Câu hỏi quyết định việc chọn ghế nhà hàng casual hay fine dining rất đơn giản: nhà hàng phục vụ bao nhiêu lượt khách mỗi ngày và mỗi lượt ngồi bao lâu? Hai con số đó xác định toàn bộ spec (thông số kỹ thuật) cần có cho ghế nhà hàng fine dining hay casual.

2.1. Casual Dining: Xếp Chồng Được, Foam D25–D30, Khung Nhôm Hoặc Sắt

Casual dining phục vụ 4–8 lượt/ngày. Foam D25 (mật độ 25 kg/m³) đủ cho nhà hàng ≤4 lượt — giữ hình dạng 18–24 tháng. D30 (30 kg/m³) là lựa chọn cho 5–8 lượt, chắc hơn và bền hơn trong cùng điều kiện. Foam density là thông số kg/m³ — đo khối lượng mút trên 1m³ thể tích, số cao hơn đồng nghĩa chịu tần suất tốt hơn.

Khung nhôm không nặng hơn 4kg/ghế, không gỉ sét trong môi trường ẩm — phù hợp nhà hàng hay di chuyển ghế. Khung sắt nặng hơn 1–1,5kg nhưng rẻ hơn 20–30% — phù hợp indoor ổn định ít di chuyển.

Khả năng xếp chồng không phải tiêu chí kỹ thuật bắt buộc nếu nhà hàng có kho riêng. Casual dining chọn ghế theo lượt phục vụ — không phải theo mẫu mã.

2.2. Fine Dining: Tay Vịn Đầy Đủ, Foam D35–D40, Bọc Vải Hoặc Da

Ghế nhà hàng fine dining: 1–2 lượt/ngày, 90–120 phút/lượt. Foam D35–D40 (35–40 kg/m³) duy trì độ đàn hồi sau 5–7 năm vận hành vừa phải. D30 trong fine dining xuống phẳng sau ~3 năm — mỗi lượt ngồi quá dài dù tổng số lượt ít.

Tiêu chuẩn ghế nhà hàng cao cấp fine dining bao gồm tay vịn ergonomic: chiều cao 22–28cm tính từ mặt ngồi để gác tay thoải mái mà không phải nâng vai. Fine dining không cần ghế nhẹ — cần ghế chắc và thoải mái trong 2 tiếng. Đây là điểm nhiều người nhầm khi chọn ghế nhà hàng tay vịn thiết kế theo chuẩn ergonomic (phù hợp với cơ thể con người).

Ghế fine không xếp chồng được là đặc điểm thiết kế — không phải hạn chế vận hành. Vật liệu bọc quyết định cả phong cách lẫn chi phí bảo trì — phần tiếp theo xử lý từng loại.

3. Ghế Nhà Hàng Phân Loại Theo Vật Liệu Và Phong Cách

Infographic thông số kỹ thuật ghế nhà hàng nhựa PP-LGF: chịu lực 150kg, bền 5–6 năm, nút đệm chân cao su chống trơn

Ghế nhà hàng nhựa PP-LGF 100% nguyên sinh — chịu 150kg, bền 5–6 năm, nút đệm chân cao su bảo vệ sàn nhà hàng ngoài trời

Vật liệu quyết định chi phí thay thế theo vòng đời — không chỉ thẩm mỹ ban đầu.

3.1. Vải Bọc: Thay Dễ Khi Mòn — Phải Chọn Loại Chống Thấm

Vải bọc linh hoạt nhất trong các vật liệu ghế nhà hàng — dễ thay khi sờn, đa màu sắc, chi phí thay bọc 200–300k/ghế tại TP.HCM. Nhưng vải không chống thấm là điểm thất bại phổ biến.

Dầu mỡ và nước sốt đổ hàng ngày ngấm qua lớp vải vào foam bên trong — vệ sinh không sạch hoàn toàn, mùi tích lũy. Câu hỏi bắt buộc từ 25 năm kinh nghiệm: "Vải bọc này có chống thấm không?" — hỏi trước khi ký đơn hàng, không phải sau khi lắp xong.

Vải chống thấm (polyester mật độ cao hoặc có lớp phủ PU) tăng tuổi thọ lớp bọc từ 1–2 năm lên 3–4 năm trong môi trường nhà hàng đông khách.

3.2. Da PU Và Da Thật — Dễ Lau Nhưng Tuổi Thọ Và Chi Phí Khác Nhau Rõ Ràng

Da PU (polyurethane — da tổng hợp công nghiệp) dễ lau, giá phải chăng — bong tróc sau 3–5 năm. Nhiệt độ miền Nam VN 30–38°C nhiều tháng trong năm đẩy nhanh quá trình bong tróc lớp PU bề mặt so với điều kiện ôn đới.

Tiêu chíDa PUDa thậtGhi chú
Tuổi thọ3–5 năm8–15 nămTùy bảo dưỡng
Bọc lại150–200k/ghếKhông cần—
Bảo dưỡngKhông cần1–2 lần/năm—
Điều kiện nhiệt độ VNBong nhanh hơnChịu tốt nếu bảo dưỡng đúng30–38°C miền Nam

Ghế nhà hàng khung gỗ bọc da phổ biến trong fine dining — thẩm mỹ sang trọng nhưng cần kế hoạch bảo trì rõ ràng. TCO 10 năm với 80–100 ghế: da PU phát sinh thêm 12–20 triệu từ bọc lại, da thật không. Đây không phải bài toán đắt–rẻ mà là bài toán kế hoạch vận hành.

3.3. Nhựa Giả Mây Và PP-LGF: Nhẹ, Xếp Chồng, Chịu Độ Ẩm Cho Nhà Hàng Ngoài Trời

Polypropylene – Long Glass Fiber viết tắt là PP-LGF (polypropylene gia cường sợi thủy tinh dài) cứng hơn PP thường 30–40%, chịu lực 150–500kg tùy dòng, bền 5–6 năm trong điều kiện ngoài trời nhiệt đới. Nhựa giả mây xếp chồng được 4–6 cái và vệ sinh bằng cách xịt nước trực tiếp — ưu điểm thực tế với ghế nhà hàng ngoài trời ở khí hậu miền Nam.

Gỗ cao su hoặc gỗ thông outdoor tại VN trung bình 3–4 năm cần thay do thời tiết biến đổi mạnh. Nhựa nguyên sinh không hút ẩm vào lõi — không gỉ, không cong vênh, không mối mọt.

Một giới hạn cần biết: màu nhựa phai sau 3–4 năm dưới UV nếu sản phẩm không có phụ gia chống tia cực tím. Câu cần hỏi nhà cung cấp: "Nhựa này có phụ gia UV không?"

Nút đệm chân cao su là bắt buộc với nhà hàng ngoài trời gạch men — bảo vệ sàn và giảm tiếng cọ khi dời ghế. Nhà hàng lau sàn nước hàng ngày; không có đệm chân là gỉ sét theo thời gian dù tổng thể ghế là nhựa. Giải pháp đầy đủ theo từng loại không gian tại nội thất nhà hàng ngoài trời.

4. Danh Mục Ghế Nhà Hàng Và Báo Giá Tham Khảo

Ghế nhà hàng nhựa PP nguyên khối màu terracotta — phân khúc phổ thông 260k–600k, phù hợp quán ăn bình dân

Ghế nhà hàng nhựa PP entry-level phân khúc 260k–600k — phù hợp quán ăn bình dân, casual dining tần suất thấp

Dải giá ghế nhà hàng trên thị trường VN hiện từ 260k đến trên 4tr/cái. Giá thấp nhất không tự động là sai lựa chọn — chỉ sai khi chọn nhầm phân khúc cho mô hình quán cụ thể.

Khung Giá 3 Phân Khúc

Phân khúcGiáSpec tối thiểuPhù hợp
Phổ thông260k–600k/cáiNhựa PP / sắt sơn tĩnh điện, đệm mỏngQuán ăn bình dân, casual nhẹ
Trung cấp600k–1,5tr/cáiKhung nhôm/sắt, foam D25–D30, da PU / vảiCasual dining 4–8 lượt/ngày
Cao cấp1,5–4tr/cáiFoam D35–D40, tay vịn, vải/da cao cấp, khung gỗ/inoxFine dining 1–2 lượt/ngày

Ghi chú từ 25 năm dự án: đặt số lượng lớn nên dự phòng thêm 10–12% ngay từ đầu — lô bổ sung sau 2–3 năm có thể lệch tông màu vật liệu. KOI THE (30 bộ, 2022) và GS25 (hơn 100 bộ, từ 2022) đều áp dụng quy tắc này.

Xem bảng giá ghế nhà hàng để xác nhận đúng model trước khi đặt. Ghế phục vụ nhà hàng từ 10 bộ trở lên — liên hệ Thanh Thiên để nhận báo giá ghế nhà hàng số lượng lớn và được tư vấn theo từng dự án cụ thể.

5. Những Câu Hỏi Phổ Biến Về Ghế Nhà Hàng Chuyên Dụng

Trước khi đặt hàng, đây là 4 câu hỏi chúng tôi nhận thường xuyên nhất từ chủ nhà hàng.

5.1. Ghế nhà hàng chuyên dụng có gì khác với ghế gia dụng thông thường?

Khác ở 3 điểm: foam density cao hơn (tối thiểu D25, so với D18–D22 ở ghế gia dụng), thiết kế cho ngồi 60–120 phút thay vì 30–45 phút, và tải trọng tần suất cao — 4–8 lượt/ngày thay vì 1–2 lần/ngày ở nhà.

5.2. Ghế nhà hàng bọc da PU có phù hợp cho nhà hàng phục vụ trên 6 lượt/ngày không?

Phù hợp nếu foam từ D30 trở lên. Da PU là lớp bề mặt — không ảnh hưởng đến tải trọng kết cấu. Vấn đề thực tế là da PU bong tróc nhanh hơn khi tần suất cao kết hợp với nhiệt độ VN. Kế hoạch bọc lại sau 3–4 năm là chi phí cần tính trước khi quyết định.

5.3. Nên chọn ghế nhà hàng khung nhôm hay khung sắt sơn tĩnh điện?

Nhôm nhẹ hơn 30–40%, không gỉ sét — phù hợp nhà hàng có vùng ẩm hoặc cần di chuyển ghế thường xuyên. Sắt chịu lực tốt hơn và rẻ hơn 20–30% — phù hợp indoor ổn định ít di chuyển. Không có phương án nào tốt hơn tuyệt đối nếu chưa biết điều kiện vận hành cụ thể.

5.4. Những loại ghế nào phù hợp cho nhà hàng ngoài trời ở khí hậu miền Nam VN?

Ba lựa chọn phù hợp nhất: nhôm đúc (nặng, bền, chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm và gần biển), nhựa PP-LGF (nhẹ, xếp chồng gọn, không gỉ), và nhôm profile kết hợp dây bện polyester (thẩm mỹ cao nhưng dây bện cần kiểm tra mỗi năm). Mỗi loại phù hợp bối cảnh khác nhau.

6. Đặt Hàng Và Chính Sách

Thanh Thiên sản xuất và phân phối trực tiếp ghế nhà hàng — không qua trung gian, giá gốc đến tay khách hàng. Dự án từ 1 bộ đến hàng trăm bộ đều được tư vấn cụ thể theo từng quy mô.

Tìm hiểu thêm về Thanh Thiên Furniture - 25 năm kinh nghiệm dự án thực tế tại Việt Nam.

Xem Chính sách: Bảo hành.

Xem Chính sách: Giao hàng, lắp đặt.

Hotline / Zalo
Showroom
872 Hương Lộ 2, Bình Tân, TP.HCM
Đại lý toàn quốc
Giao hàng TP.HCM
Trong ngày
Đơn trước 10h · Miễn phí nội thành
Giao hàng toàn quốc
3 – 7 ngày làm việc
Lắp đặt
Tận nơi theo yêu cầu
TP.HCM và tỉnh lân cận
Bảo hành
12 – 24 tháng
Khung và vải tính riêng biệt