Bảng Giá Ghế Nhà Hàng Theo Chất Liệu 2026

Bảng giá ghế nhà hàng theo chất liệu 2026 — infographic 4 phân khúc casual đến fine dining
2 views

Bảng giá ghế nhà hàng theo chất liệu năm 2026 dao động từ 350.000đ đến 6.000.000đ mỗi chiếc, chia theo 4 phân khúc casual dining và fine dining. Ba yếu tố quyết định khoảng cách giá: tỷ trọng mút, chất liệu bọc, và loại khung.

Cùng một mẫu ghế, ba xưởng báo giá chênh nhau gấp 4 lần — không đơn vị nào nói dối, chỉ là độ dày mút và loại khung khác nhau. Ghế nhà hàng bao nhiêu tiền tùy phân khúc.

Chọn sai tầng giá gây thiệt hại kép: ghế mút D25 (tỷ trọng mút thấp) xẹp dáng sau vài tháng phục vụ liên tục, còn khung sắt rẻ hơn khung nhôm 20–30% lại xuống cấp nhanh hơn 2–3 năm tại khu vực ẩm ướt.

Thanh Thiên đã cung cấp hơn 100 bộ bàn ghế cho The Coffee House từ 2018 và Viva Star từ 2022 — 25 năm dữ liệu thực chiến đáng tin hơn lý thuyết trên mạng. Nếu bạn đang tính luôn các khoản khác khi mở quán, bài chi phí mở quán cafe mới sẽ giúp nhìn tổng quan trước khi xuống tiền riêng cho khoản ghế.

1. Bảng Giá Ghế Nhà Hàng Theo Phân Khúc — Casual Đến Fine Dining

Bảng giá ghế nhà hàng theo chất liệu ở đây — cũng là bảng giá ghế ăn nhà hàng 2026 cập nhật mới nhất — chia theo 4 mức, đi từ ghế phổ thông đến ghế bọc da custom cho phòng VIP. Nếu muốn xem đầy đủ mẫu mã trước khi so giá, trang ghế nhà hàng có toàn bộ danh mục theo từng kiểu dáng.

1.1. Casual dining (ghế thông thường): 350.000–1.000.000đ/cái

Ghế nhà hàng casual dining khung sắt mặt nhựa PP — giá 350.000–1.000.000đ/cái
Giá ghế ăn nhà hàng casual khung sắt mặt nhựa PP, phù hợp quán quay vòng bàn nhanh

Nhóm này dùng khung sắt sơn tĩnh điện, nhôm, hoặc gỗ cao su, mặt ngồi nhựa PP hoặc gỗ ép — không đệm, không tay vịn. Giá ghế ăn nhà hàng casual ở mức này phù hợp quán cơm, quán ăn nhanh, nơi khách ngồi 20–30 phút rồi rời bàn.

1.2. Casual + đệm mút D25: 600.000–1.500.000đ/cái

Ghế nhà hàng casual đệm mút D25 bọc da PU — giá 600.000–1.500.000đ/cái
Ghế nhà hàng casual đệm mút D25 bọc da PU, giá dao động 600.000–1.500.000đ mỗi chiếc

Bọc vải hoặc da PU. Mức giá tăng không chỉ vì có đệm — mà vì vải bọc cần chống thấm. Nhà hàng đổ nước, dầu mỡ mỗi ngày; vải không chống thấm ngấm bẩn vào lớp mút bên trong, giặt bao nhiêu cũng không sạch lại như cũ. Trước khi ký đơn, nên hỏi thẳng: vải bọc ghế này có chống thấm không?

1.3. Fine dining mút D35–D40: 1.500.000–3.000.000đ/cái

Ghế nhà hàng fine dining tay vịn đệm mút D35–D40 — giá 1.500.000–3.000.000đ/cái
Ghế nhà hàng fine dining mút D35–D40 có tay vịn, giá 1.500.000–3.000.000đ mỗi chiếc

Có tay vịn, bọc vải cao cấp. Mút dày hơn nén chậm hơn dưới trọng lượng cơ thể, nên ghế giữ dáng lâu hơn qua hàng nghìn lượt khách ngồi mỗi năm — đây là lý do thật, không phải chiêu nâng giá.

1.4. Fine dining cao cấp (da thật/custom): 3.000.000–6.000.000đ/cái

Ghế nhà hàng fine dining cao cấp khung inox mạ vàng — giá 3.000.000–6.000.000đ/cái
Ghế nhà hàng fine dining cao cấp khung inox mạ vàng, giá 3.000.000–6.000.000đ mỗi chiếc

Giá ghế nhà hàng cao cấp fine dining chạm mốc này khi dùng da thật hoặc đặt khung custom theo bản vẽ riêng. Mức này thường đi kèm yêu cầu đồng bộ cả bộ bàn ghế cho không gian VIP hoặc phòng tiệc.

Đặt số lượng càng lớn, chiết khấu ghế nhà hàng số lượng lớn càng rõ — đây là phần thương lượng được, không cố định trên bảng giá. Một điều ít chủ quán để ý: nên dự phòng thêm 10–12% số ghế ngay từ đầu, vì lô sản xuất sau vài năm có thể lệch tông màu so với lô cũ.

Bảng giá trên mang tính tham khảo và được cập nhật hàng năm — liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác theo số lượng đặt hàng thực tế.

2. Tại Sao Giá Ghế Nhà Hàng Dao Động Lớn — Chất Liệu Và Độ Dày Đệm Quyết Định

Ba yếu tố quyết định phần lớn khoảng cách giá giữa các mức trên: độ dày mút, chất liệu bọc, và loại khung.

Thông số kỹ thuật ghế nhà hàng — tải trọng 150kg, độ bền 5–6 năm
Thông số kỹ thuật ghế nhà hàng nhựa PP — tải trọng 150kg, độ bền 5–6 năm sử dụng

2.1. Foam density D25 vs D35–D40: ảnh hưởng 30–50% giá

Con số tỷ trọng mút này nói lên khả năng đàn hồi — mút D25 nén nhanh và xẹp sau vài tháng ngồi liên tục, còn D35–D40 nén chậm hơn, giữ form ghế ổn định qua hàng nghìn lượt khách mỗi năm. Nhà hàng phục vụ liên tục 10–14 tiếng/ngày cảm nhận sự khác biệt này rõ hơn nhiều so với ghế đặt trong phòng khách gia đình.

2.2. Da thật vs da PU vs vải: da thật cao hơn PU 2–3 lần

Vải phổ thông thì rẻ nhất nhưng xuống cấp nhanh nếu không chống thấm — đây là lựa chọn hợp lý cho quán tần suất thấp, không phải lựa chọn tệ.

2.3. Khung nhôm vs sắt: nhôm cao hơn 20–30% nhưng tuổi thọ dài hơn 2–3 năm

Khung nhôm không gỉ như sắt sơn tĩnh điện bị trầy lớp sơn sau va chạm. Thanh Thiên đã cung cấp hơn 100 bộ bàn ghế cho chuỗi The Coffee House từ năm 2018 và hơn 100 bộ cho chuỗi Viva Star từ năm 2022 — cả hai đều ưu tiên khung nhôm ở khu vực phục vụ đông khách, khung sắt ở khu vực ít tiếp xúc nước hơn. Không phải chuỗi nào cũng cần khung nhôm toàn bộ; quán nhỏ ít tiếp xúc ẩm vẫn dùng sắt tốt nếu bảo trì đúng cách. Nếu quán có khu vực ngoài trời dùng khung nhôm đúc riêng, bảng giá bàn ghế nhôm đúc sẽ chi tiết hơn phần này.

3. Bảng Giá Ghế Nhà Hàng Casual Vs Fine Dining — So Sánh Nhanh

Muốn so sánh giá ghế nhà hàng casual và fine dining thật nhanh trước khi gọi báo giá, bảng dưới đây đặt song song hai nhóm theo đúng bài toán vận hành thực tế.

Tiêu chíCasual diningFine dining
GiáThấp — 350.000–1.500.000đCao — 1.500.000–6.000.000đ
Xếp chồngĐược, tiết kiệm diện tíchKhông cần, ít khi dời chỗ
Bảo trìÍt, vệ sinh nhanhCần chú ý vải bọc và tay vịn
Kiểu dángĐơn giản, tối giảnSang trọng, tinh tế
Trải nghiệm kháchNhanh gọn, quay vòng bàn caoThoải mái, giữ khách ngồi lâu hơn

Không có phân khúc nào đúng tuyệt đối cho mọi mô hình — quán buffet đông khách đổi bàn liên tục vẫn nên chọn casual dù ngân sách dư dả, vì fine dining không xếp chồng được sẽ chiếm diện tích kho khi dẹp quán cuối ngày.

Còn vài câu hỏi hay gặp trước khi chốt đơn — trả lời nhanh bên dưới.

4. Câu Hỏi Thường Gặp

4.1. Ghế dưới 500.000đ có dùng được lâu không?

Được, nếu quán tần suất thấp và bảo trì đúng — nhưng quán mở 10 tiếng/ngày trở lên nên tính thêm chi phí thay ghế sau 8–12 tháng vào ngân sách.

4.2. Mút D25 và D35 khác nhau ở đâu?

Chỉ số này là tỷ trọng mút — D35 đặc và đàn hồi tốt hơn D25, nên giữ dáng ghế lâu hơn dưới tần suất ngồi cao.

4.3. Chất liệu nào phổ biến cho ghế nhà hàng hiện nay?

Bốn nhóm chính: nhựa PP, khung sắt/nhôm bọc nệm, gỗ tự nhiên, và da thật cho phân khúc cao cấp.

4.4. Nên chọn casual hay fine dining cho quán tầm trung?

Nhìn vào bảng so sánh phía trên — nếu quán quay vòng bàn nhanh, casual vẫn hợp lý hơn dù ngân sách cho phép mua fine dining.

5. Tư Vấn Và Chính Sách

Thanh Thiên phân phối ghế nhà hàng trực tiếp từ xưởng, giá gốc — không qua trung gian. Đặt hàng ghế nhà hàng theo số lượng từ 10 chiếc đến cả trăm chiếc đều có tư vấn riêng theo từng mô hình quán. Toàn bộ giải pháp nội thất cho quán cafe và nhà hàng — từ bàn ghế trong nhà đến khu vực ngoài trời — được tổng hợp tại trang nội thất cafe & nhà hàng.

Tìm hiểu thêm về Thanh Thiên Furniture – 25 năm kinh nghiệm dự án thực tế tại Việt Nam.

Xem Chính sách: Bảo hành.

Xem Chính sách: Giao hàng, lắp đặt.

Hotline / Zalo
Showroom
872 Hương Lộ 2, Bình Tân, TP.HCM
Đại lý toàn quốc
Giao hàng TP.HCM
Trong ngày
Đơn trước 10h · Miễn phí nội thành
Giao hàng toàn quốc
3 – 7 ngày làm việc
Lắp đặt
Tận nơi theo yêu cầu
TP.HCM và tỉnh lân cận
Bảo hành
12 – 24 tháng
Khung và vải tính riêng biệt

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *